Tuzla kết quả livescore
Tuzla
Stadion Tusanj
Tuzla Điểm
Tuzla lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 4 | 2 | 7 | 14:23 | -9 | 14 | 1.08 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 1 | 0 | 11 | 6:31 | -25 | 3 | 0.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 25 | 5 | 2 | 18 | 20:54 | -34 | 17 | 0.68 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.08 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.08 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 25 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | -4 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | -3 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 25 | 0 | 0 | 2 | 1:8 | -7 | 0 | 0.00 | |
Bàn Thắng Đội
Tuzla ghi bàn cứ mỗi 113 phút trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla ghi trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Tuzla là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla không ghi được bàn trong 48% tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Tuzla ghi trung bình 0.04 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Tuzla để thủng lưới cứ mỗi 42 phút tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla để thủng lưới trung bình 2.16 bàn mỗi trận
Tuzla đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Tuzla để thủng lưới trung bình 0.32 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Tuzla ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 72% trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp một, Tuzla ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp hai, Tuzla ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Thời gian đến bàn thắng
Tuzla ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tuzla đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla tổng số bàn thắng mỗi trận 2.96 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Tuzla tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Tuzla tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tuzla đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Tuzla ghi trung bình 0.36 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Tuzla ở Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Tuzla ở Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 8 cho Tuzla ở Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 92 cho Tuzla ở Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Cả hai đội ghi bàn
Tuzla đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Thẻ
Tuzla thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp một, Tuzla thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp một, Tuzla có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp hai, Tuzla thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp hai, Tuzla có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Thống kê thẻ đội
Tuzla có trung bình 0.04 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla có trung bình 0.12 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Phạt Góc Thống Kê
Tuzla thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla có trung bình 0.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp một, Tuzla thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp một, Tuzla có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp hai, Tuzla thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Trong hiệp hai, Tuzla có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Thống kê phạt góc của đội
Tuzla có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Tuzla có trung bình 0.20 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới